讫
丶フノ一フ
5
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Sau bao lời thương lượng cầu xin (讠, 乞), công việc cuối cùng cũng đi đến hồi hoàn tất và kết thúc trọn vẹn (讫).
Thành phần cấu tạo
讫
kết thúc, hoàn thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
乞
Khất
Xin / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết thúc, hoàn thành
Ví dụ (5)
这张发票上盖有“收讫”的字章。
Trên hóa đơn này có đóng dấu chữ “đã thu xong”.
This invoice bears a stamp reading 'Paid.'
所有的账单都已经付讫。
Tất cả các hóa đơn đều đã được thanh toán xong.
All the bills have been paid in full.
护照查讫,允许放行。
Hộ chiếu đã kiểm tra xong, cho phép thông hành.
The passport has been checked and cleared for passage.
请写明工程的起讫日期。
Vui lòng ghi rõ ngày bắt đầu và kết thúc của công trình.
Please specify the project's start and end dates.
货物已经海关验讫。
Hàng hóa đã được hải quan kiểm nghiệm xong.
The goods have already passed customs inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây