矢
ノ一一ノ丶
5
HSK 2
—
Gợi nhớ
Đầu nhọn sắc bén phía trên gắn liền với thân thẳng và đuôi lông vũ phía dưới tạo nên hình dáng mũi tên, cây tên (矢).
Thành phần cấu tạo
矢
Cây tên, mũi tên
矢
Bộ Thỉ
Hình mũi tên có đầu nhọn và đuôi lông
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:mũi tên, cây tên; bộ thỉ.
Ví dụ (5)
战士们拿起弓矢准备战斗。
Các chiến sĩ cầm cung tên lên chuẩn bị chiến đấu.
The soldiers picked up their bows and arrows and prepared for battle.
他在战场上不幸被流矢射中。
Anh ấy không may bị trúng mũi tên lạc trên chiến trường.
He was unfortunately struck by a stray arrow on the battlefield.
我们的计划必须有的放矢,不能盲目进行。
Kế hoạch của chúng ta phải có mục tiêu rõ ràng (như bắn tên có đích), không thể tiến hành một cách mù quáng.
Our plan must be well-targeted and not carried out blindly.
那个贪腐的官员成了众矢之的。
Vị quan tham nhũng đó đã trở thành mục tiêu công kích của mọi người (như đích ngắm của mọi mũi tên).
That corrupt official became the target of public criticism.
当地的猎人有时会使用毒矢来狩猎。
Những người thợ săn địa phương đôi khi sử dụng mũi tên tẩm độc để đi săn.
Local hunters sometimes use poisoned arrows for hunting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây