有的放矢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "有的放矢" (yǒudì-fàngshǐ) mang nghĩa "có mục tiêu rõ ràng, đúng trọng tâm", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 的 (de - đích): "của" + 放 (fàng - phóng): "để" + 矢 (shǐ - thỉ): "Cây tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 矢: Đầu nhọn sắc bén phía trên gắn liền với thân thẳng và đuôi lông vũ phía dưới tạo nên hình dáng mũi tên, cây tên (矢).
Thành phần cấu tạo
有的放矢
có mục tiêu rõ ràng, đúng trọng tâm
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có mục tiêu rõ ràng, đúng trọng tâm
Ví dụ (5)
我们必须了解客户的需求,才能有的放矢地开展营销活动。
Chúng ta phải hiểu nhu cầu của khách hàng thì mới có thể triển khai các hoạt động tiếp thị một cách có mục tiêu rõ ràng.
We must understand our customers' needs before we can carry out targeted marketing activities.
他的发言有的放矢,直指公司存在的管理问题。
Bài phát biểu của anh ấy rất có trọng tâm, chỉ thẳng vào những vấn đề quản lý tồn tại trong công ty.
His remarks were well-targeted, directly addressing the company's management problems.
学习必须有的放矢,盲目看书是不会有太大效果的。
Việc học tập phải có đích mà bắn, đọc sách một cách mù quáng sẽ không mang lại hiệu quả lớn.
Study must be targeted; reading blindly will not be very effective.
医生需要先查明病因,才能有的放矢地进行治疗。
Bác sĩ cần phải tìm ra nguyên nhân gây bệnh trước thì mới có thể tiến hành điều trị một cách có mục tiêu.
Doctors need to first identify the cause of the illness before they can provide targeted treatment.
我们在做计划时必须有的放矢,不能脱离实际。
Khi lập kế hoạch, chúng ta phải có mục tiêu rõ ràng, không được xa rời thực tế.
We must be targeted when making plans and not detach ourselves from reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây