摄氏
—
Gợi nhớ
Từ "摄氏" (shèshì) mang nghĩa "độ C", kết hợp bởi 摄 (shè - nhiếp): "chụp ảnh" + 氏 (shì - thị): "Họ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摄: Bàn tay (扌) thâu tóm cả những âm thanh thì thầm bên ba đôi tai (聂), thu giữ trọn vẹn hình ảnh khi chụp ảnh, quay phim (摄). • Chữ 氏: Hình ảnh rễ cây bám sâu và phân nhánh dưới lòng đất tượng trưng cho nguồn cội huyết thống của một dòng tộc, tên họ (氏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摄氏
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ C
Ví dụ (3)
今天的最高气温预计将达到摄氏三十五度。
Nhiệt độ cao nhất hôm nay dự báo sẽ đạt tới 35 độ C.
Today's highest temperature is expected to reach 35 degrees Celsius.
水在标准大气压下,摄氏零度时会结冰。
Nước dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn sẽ đóng băng ở 0 độ C.
Under standard atmospheric pressure, water freezes at zero degrees Celsius.
请帮我把空调温度设定在摄氏二十六度。
Xin hãy giúp tôi đặt nhiệt độ điều hòa ở mức 26 độ C.
Please help me set the air conditioner temperature to 26 degrees Celsius.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây