公式
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "公式" (gōngshì) mang nghĩa "công thức", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công thức, khuôn mẫu.
Ví dụ (5)
只要记住这个公式,就能解出这道题。
Chỉ cần nhớ công thức này là có thể giải được bài toán này.
As long as you remember this formula, you can solve this problem.
做数学题时,不能只是死记硬背公式。
Khi làm bài tập toán, không thể chỉ học thuộc lòng công thức một cách máy móc.
Einstein's most famous formula is E=mc^2.
写文章不能生搬硬套公式,要有自己的思想。
Viết văn không thể bê nguyên xi (rập khuôn) theo công thức, phải có tư tưởng của riêng mình.
When writing an essay, you should not mechanically apply formulas; you need to have your own ideas.
这是计算圆面积的公式。
Đây là công thức tính diện tích hình tròn.
This is the formula for calculating the area of a circle.
成功的公式往往包含了努力和机遇。
Công thức của thành công thường bao gồm sự nỗ lực và cơ hội.
The formula for success often includes hard work and opportunity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây