仪式
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "仪式" (yíshì) mang nghĩa "nghi lễ", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仪式
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghi thức, nghi lễ, buổi lễ, lễ.
Ví dụ (5)
开幕仪式将在明天上午举行。
Lễ (nghi thức) khai mạc sẽ được tổ chức vào sáng mai.
The opening ceremony will be held tomorrow morning.
生活需要一点仪式感。
Cuộc sống cần một chút cảm giác nghi thức (cần sự trang trọng, lãng mạn để bớt tẻ nhạt).
Life needs a little sense of ritual.
这是一个非常庄严的升旗仪式。
Đây là một lễ chào cờ vô cùng trang nghiêm.
This is a very solemn flag-raising ceremony.
这不仅是个形式,更是一种必要的仪式。
Đây không chỉ là hình thức, mà còn là một nghi lễ cần thiết.
This is not merely a formality, but a necessary ritual.
他们按照传统的宗教仪式举行了婚礼。
Họ đã tổ chức hôn lễ theo nghi thức tôn giáo truyền thống.
They held the wedding according to traditional religious rites.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây