正式
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "正式" (zhèngshì) mang nghĩa "Chính thức", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正式
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chính thức, trang trọng, nghiêm túc (về hình thức).
Ví dụ (5)
在那样的场合,你应该穿得正式一点。
Ở những dịp như thế, bạn nên ăn mặc trang trọng một chút.
You should dress more formally for that kind of occasion.
比赛还没有正式开始。
Trận đấu vẫn chưa chính thức bắt đầu.
The competition has not officially started yet.
我们需要一份正式的合同。
Chúng tôi cần một bản hợp đồng chính thức.
We need a formal contract.
他现在是我们公司的正式员工了。
Bây giờ anh ấy là nhân viên chính thức của công ty chúng tôi rồi.
He is now a full-time employee of our company.
这是非正式的谈话,别紧张。
Đây là cuộc trò chuyện không chính thức (thân mật), đừng căng thẳng.
This is an informal conversation, so don't be nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây