正式员工
—
Gợi nhớ
Từ "正式员工" (Zhèngshì yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên chính thức", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên chính thức
Ví dụ (3)
试用期结束后,她成为了正式员工。
Sau khi kết thúc thời gian thử việc, cô ấy trở thành nhân viên chính thức.
After the probation period ended, she became a regular employee.
正式员工可以申请公司的住房补贴。
Nhân viên chính thức có thể xin trợ cấp nhà ở của công ty.
Regular employees can apply for the company's housing allowance.
公司为每位正式员工建立电子档案。
Công ty lập hồ sơ điện tử cho mỗi nhân viên chính thức.
The company creates an electronic file for every regular employee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây