形式
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "形式" (xíngshì) mang nghĩa "hình thức", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 形式
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hình thức, cách thức, kiểu, dạng (đối lập với nội dung).
Ví dụ (5)
我们不应该只注重形式,而忽视内容。
Chúng ta không nên chỉ chú trọng hình thức mà bỏ qua nội dung.
We should not focus only on form while neglecting content.
这次会议采取了线上的形式。
Cuộc họp lần này áp dụng hình thức trực tuyến (online).
This meeting was held online.
艺术的表现形式是多种多样的。
Hình thức biểu hiện của nghệ thuật rất đa dạng phong phú.
There are many different forms of artistic expression.
哪怕只是走个形式,你也得去一趟。
Cho dù chỉ là làm cho có lệ (đi theo hình thức), bạn cũng phải đi một chuyến.
Even if it's just a formality, you still have to go.
我们要反对形式主义。
Chúng ta phải phản đối chủ nghĩa hình thức.
We must oppose formalism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây