ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
手术同意书
shǒushù tóngyìshū
Giấy đồng ý phẫu thuật
Hán việt: thủ thuật đồng ý thư
—

Gợi nhớ

Từ "手术同意书" (shǒushù tóngyìshū) mang nghĩa "Giấy đồng ý phẫu thuật", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 意 (yì - ý): "ý định" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

手术同意书
shǒushù tóngyìshū
Giấy đồng ý phẫu thuật
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
术
shù • thuật
Nghệ thuật
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
丶
Nét chấm
Điểm nhấn (phía trong)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy đồng ý phẫu thuật
Ví dụ (3)
zài在dòngshǒushù动手术zhīqián之前,jiāshǔ家属bìxū必须qiānshǔ签署shǒushù手术tóngyì同意shū书。
Trước khi tiến hành phẫu thuật, người nhà phải ký vào giấy đồng ý phẫu thuật.
Before undergoing surgery, family members must sign the surgical consent form.
yīshēng医生zài在huànzhě患者qiānshǔ签署shǒushù手术tóngyì同意shū书qián前,xiángxì详细jiǎngjiě讲解le了shǒushù手术de的qiánzài潜在fēngxiǎn风险。
Bác sĩ đã giải thích chi tiết các rủi ro tiềm ẩn của ca mổ trước khi bệnh nhân ký giấy đồng ý phẫu thuật.
Before the patient signed the surgical consent form, the doctor explained the potential risks of the surgery in detail.
shǒushù手术tóngyì同意shū书shì是yīliáo医疗wénshū文书zhōng中de的zhòngyào重要fǎlǜ法律wénjiàn文件zhīyī之一。
Giấy đồng ý phẫu thuật là một trong những văn bản pháp lý quan trọng trong hồ sơ y tế.
The surgical consent form is one of the important legal documents among medical records.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây