同意意见
—
Gợi nhớ
Từ "同意意见" (Tóngyì yìjiàn) mang nghĩa "Ý kiến đồng ý", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 意 (yì - ý): "ý định" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
同意意见
Ý kiến đồng ý
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý kiến đồng ý
Ví dụ (2)
大多数参会人员都对这个方案表达了同意意见。
Đa số người tham gia họp đều bày tỏ ý kiến đồng ý đối với phương án này.
Most of the attendees expressed their approval of this plan.
经理在报告上写下了同意意见,并签了名。
Giám đốc đã viết ý kiến đồng ý lên báo cáo và ký tên.
The manager wrote his approval on the report and signed his name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây