Gợi nhớ
Từ "商业垃圾邮件,未经同意的广告邮件" (shāngyè lèsè yóujiàn, wèi jīng tóngyì de guǎnggào yóujiàn) mang nghĩa "thư rác thương mại, email quảng cáo chưa được đồng ý", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 垃 (lā - lạp): "rác" + 圾 (jī - tập): "rác" + 邮 (yóu - bưu): "thư" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 未 (wèi - vị): "chưa" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 意 (yì - ý): "ý định" + 的 (de - đích): "của" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 邮 (yóu - bưu): "thư" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 垃: Đất cát và đồ bỏ đi (土) chất thành đống dựng đứng bên đường (立) tạo thành đống rác rưởi cần dọn sạch (垃). • Chữ 圾: Đất cát bụi bặm (土) vương vãi lan tràn khắp lối đi (及) cần phải quét dọn sạch sẽ chính là mảnh vụn, rác rưởi (圾). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).