烙铁
—
Gợi nhớ
Từ "烙铁" (làotiě) mang nghĩa "Mỏ hàn", kết hợp bởi 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烙铁
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỏ hàn
Ví dụ (3)
这台数显恒温焊台可以精准调节烙铁头的温度,防止过热烫坏精细芯片。
Trạm hàn cân bằng nhiệt hiển thị số này có thể điều chỉnh chính xác nhiệt độ đầu mỏ hàn, ngăn chặn quá nhiệt làm bỏng hỏng các chip tinh vi.
This digital constant-temperature soldering station can precisely adjust the soldering iron tip temperature to prevent overheating and damaging delicate chips.
烙铁使用完毕后,应及时清理烙铁头上的残锡并上锡保护,防止氧化变黑。
Sau khi mỏ hàn sử dụng xong, cần kịp thời làm sạch thiếc thừa trên đầu mỏ hàn và mạ một lớp thiếc bảo vệ để chống ô xy hóa xỉn đen.
After using a soldering iron, you should promptly clean residual solder off the tip and tin it for protection to prevent oxidation and blackening.
电烙铁发热芯如果是陶瓷材质,升温速度会非常迅速且温度稳定性极好。
Ruột gia nhiệt của mỏ hàn điện nếu làm bằng chất liệu gốm sứ thì tốc độ tăng nhiệt sẽ cực kỳ nhanh và độ ổn định nhiệt độ rất tốt.
If the heating element of an electric soldering iron is made of ceramic, it heats up very rapidly and offers excellent temperature stability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây