电烙铁
—
Gợi nhớ
Từ "电烙铁" (diànlàotiě) mang nghĩa "Mỏ hàn nhiệt / Mỏ hàn điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电烙铁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỏ hàn nhiệt / Mỏ hàn điện
Ví dụ (3)
手工焊接前,必须确保电烙铁良好接地,防止其漏电将单片机芯片击穿损坏。
Trước khi hàn tay, bắt buộc phải bảo đảm mỏ hàn điện được nối đất tốt, tránh rò rỉ điện làm đánh thủng hỏng chip vi điều khiển.
Before manual soldering, you must ensure the electric soldering iron is properly grounded to prevent current leakage from breaking down and damaging the microcontroller chip.
这把便携式智能电烙铁使用PD六十五瓦协议供电,升温到三百五十度仅需十秒左右。
Chiếc mỏ hàn điện thông minh cầm tay này dùng nguồn cấp giao thức PD 65W, tăng nhiệt lên 350 độ C chỉ mất khoảng 10 giây.
This portable smart electric soldering iron is powered via the 65W PD protocol and takes only about ten seconds to heat up to 350 degrees Celsius.
焊接大引脚插脚元件时,电烙铁加热时间要稍长一些,以确保焊锡充分流满焊孔。
Khi hàn linh kiện chân cắm có pad to, thời gian nung của mỏ hàn điện cần dài hơn một chút để bảo đảm thiếc hàn chảy phủ đầy kẽ lỗ.
When soldering through-hole components with large leads, the electric soldering iron should heat for slightly longer to ensure the solder fully fills the solder hole.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây