烙印
—
Gợi nhớ
Từ "烙印" (lào yìn) mang nghĩa "dấu sắt nung, dấu ấn sâu sắc", kết hợp bởi 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dấu sắt nung, dấu ấn sâu sắc
Ví dụ (3)
童年的不幸遭遇在他心灵深处留下了终生难忘的烙印。
Những trải nghiệm bất hạnh thuở ấu thơ đã để lại dấu ấn khó quên suốt đời trong sâu thẳm tâm hồn anh ấy.
The misfortunes of his childhood left an unforgettable imprint deep in his soul.
那个时代的文化特征深深地烙印在人们的思想中。
Đặc trưng văn hóa của thời đại đó đã in hằn sâu sắc vào tư tưởng của con người.
The cultural characteristics of that era were deeply imprinted on people's minds.
这部伟大的作品在文学史上刻下了不可磨灭的烙印。
Tác phẩm vĩ đại này đã khắc ghi một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử văn học.
This great work has left an indelible mark on the history of literature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây