ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烙印
lào yìn
dấu sắt nung, dấu ấn sâu sắc
Hán việt: lạc ấn
—

Gợi nhớ

Từ "烙印" (lào yìn) mang nghĩa "dấu sắt nung, dấu ấn sâu sắc", kết hợp bởi 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).

Thành phần cấu tạo

烙印
lào yìn
dấu sắt nung, dấu ấn sâu sắc
烙
lào • lạc
Nướng áp chảo
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dấu sắt nung, dấu ấn sâu sắc
Ví dụ (3)
tóngnián童年de的búxìng不幸zāoyù遭遇zài在tā他xīnlíng心灵shēnchù深处liúxià留下le了zhōngshēng终生nánwàng难忘de的làoyìn烙印。
Những trải nghiệm bất hạnh thuở ấu thơ đã để lại dấu ấn khó quên suốt đời trong sâu thẳm tâm hồn anh ấy.
The misfortunes of his childhood left an unforgettable imprint deep in his soul.
nà那gè个shídài时代de的wénhuà文化tèzhēng特征shēnshēn深深de地làoyìn烙印zài在rénmen人们de的sīxiǎng思想zhōng中。
Đặc trưng văn hóa của thời đại đó đã in hằn sâu sắc vào tư tưởng của con người.
The cultural characteristics of that era were deeply imprinted on people's minds.
zhè这bù部wěidà伟大de的zuòpǐn作品zài在wénxuéshǐ文学史shàng上kèxià刻下le了bùkěmómiè不可磨灭de的làoyìn烙印。
Tác phẩm vĩ đại này đã khắc ghi một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử văn học.
This great work has left an indelible mark on the history of literature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây