烙饼
—
Gợi nhớ
Từ "烙饼" (làobǐng) mang nghĩa "Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc", kết hợp bởi 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 饼 (bǐng - bính): "Bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 饼: Phần lương thực bột mì (饣) được nhào nặn rồi cán gộp lại (并) đem nướng chín thơm lừng chính là chiếc bánh (饼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烙饼
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc
Ví dụ (3)
妈妈在厨房里烙饼,香气扑鼻。
Mẹ đang nướng bánh bột mì trong bếp, mùi thơm nức mũi.
Mom is making flatbreads in the kitchen, and the aroma is mouthwatering.
北方人特别喜欢吃烙饼和面条。
Người phương Bắc đặc biệt thích ăn bánh nướng bột mì và mì sợi.
People in northern China especially like eating flatbreads and noodles.
刚出锅的烙饼又香又脆,非常好吃。
Bánh nướng bột mì vừa ra lò vừa thơm vừa giòn, rất ngon.
Freshly pan-baked flatbreads are fragrant and crispy, and very delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây