ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烙饼
làobǐng
Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc
Hán việt: lạc bính
—

Gợi nhớ

Từ "烙饼" (làobǐng) mang nghĩa "Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc", kết hợp bởi 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 饼 (bǐng - bính): "Bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 饼: Phần lương thực bột mì (饣) được nhào nặn rồi cán gộp lại (并) đem nướng chín thơm lừng chính là chiếc bánh (饼).

Thành phần cấu tạo

烙饼
làobǐng
Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc
烙
lào • lạc
Nướng áp chảo
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
饼
bǐng • bính
Bánh
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bánh kếp nướng, bánh bột mì nướng kiểu Trung Quốc
Ví dụ (3)
māma妈妈zài在chúfáng厨房lǐ里làobǐng烙饼,xiāngqì香气pūbí扑鼻。
Mẹ đang nướng bánh bột mì trong bếp, mùi thơm nức mũi.
Mom is making flatbreads in the kitchen, and the aroma is mouthwatering.
běifāng北方rén人tèbié特别xǐhuan喜欢chī吃làobǐng烙饼hé和miàntiáo面条。
Người phương Bắc đặc biệt thích ăn bánh nướng bột mì và mì sợi.
People in northern China especially like eating flatbreads and noodles.
gāng刚chū出guō锅de的làobǐng烙饼yòu又xiāng香yòu又cuì脆,fēicháng非常hǎochī好吃。
Bánh nướng bột mì vừa ra lò vừa thơm vừa giòn, rất ngon.
Freshly pan-baked flatbreads are fragrant and crispy, and very delicious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây