电饼铛
—
Gợi nhớ
Từ "电饼铛" (Diàn bǐng chēng) nghĩa là "Máy làm bánh", ghép bởi: 电 (diàn): điện + 饼 (bǐng): Bánh + 铛 (chāng): cái chảo ráng / tiếng keng keng.
Thành phần cấu tạo
电饼铛
Máy làm bánh
日
乚
饣
并
钅
当
Phân tích từ 电饼铛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy làm bánh
Ví dụ (2)
妈妈每天早上用电饼铛给我们烙韭菜盒子。
Mẹ dùng máy làm bánh để nướng bánh hẹ cho chúng tôi mỗi sáng.
Mom uses an electric griddle to make chive pockets for us every morning.
这个电饼铛受热很均匀,不容易把饼烙糊。
Chiệc máy làm bánh này tỏa nhiệt rất đều, không dễ làm cháy bánh.
This electric griddle heats very evenly, so it doesn't easily burn the flatbreads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây