铛
ノ一一一丨丨丶ノフ一一
11
—
Gợi nhớ
Chiếc chảo bằng kim loại (钅) đặt ngay ngắn (当) trên bếp lửa hoặc phát ra tiếng ngân keng keng, nghĩa là cái chảo rán, tiếng chuông khua (铛).
Thành phần cấu tạo
铛
cái chảo ráng / tiếng keng keng
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Thán từ
Nghĩa:cái chảo ráng / tiếng keng keng
Ví dụ (3)
金属碰撞发出了铛的一声响。
Va đập kim loại phát ra một tiếng keng vang lên.
Metal collision emitted a loud clang sound.
用平底铛煎电饼馅。
Dùng chảo đáy bằng rán nhân bánh.
Use a flat griddle to fry pancake filling.
钟声铛铛地响彻山谷。
Tiếng chuông keng keng vang vọng khắp thung lũng.
The bell sound clanged through the valley.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây