ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铛
chāng
cái chảo ráng / tiếng keng keng
Hán việt: sanh
ノ一一一丨丨丶ノフ一一
11
—

Gợi nhớ

Chiếc chảo bằng kim loại (钅) đặt ngay ngắn (当) trên bếp lửa hoặc phát ra tiếng ngân keng keng, nghĩa là cái chảo rán, tiếng chuông khua (铛).

Thành phần cấu tạo

铛
chāng
cái chảo ráng / tiếng keng keng
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Thán từ
Nghĩa:cái chảo ráng / tiếng keng keng
Ví dụ (3)
jīnshǔ金属pèngzhuàng碰撞fāchū发出le了dāng铛de的yì一shēngxiǎng声响。
Va đập kim loại phát ra một tiếng keng vang lên.
Metal collision emitted a loud clang sound.
yòng用píng平dǐ底dāng铛jiān煎diàn电bǐng饼xiàn馅。
Dùng chảo đáy bằng rán nhân bánh.
Use a flat griddle to fry pancake filling.
zhōng钟shēng声dāngdāng铛铛de地xiǎng响chè彻shāngǔ山谷。
Tiếng chuông keng keng vang vọng khắp thung lũng.
The bell sound clanged through the valley.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây