ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铃铛
líng dang
chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng
Hán việt: linh sanh
—

Gợi nhớ

Từ "铃铛" (líng dang) mang nghĩa "chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng", kết hợp bởi 铃 (líng - linh): "chuông" + 铛. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).

Thành phần cấu tạo

铃铛
líng dang
chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng
铃
líng • linh
chuông
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
铛
sanh

Phân tích từ 铃铛

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng
Ví dụ (3)
xiǎomāo小猫de的bózi脖子shàng上guà挂zhe着yí一gè个tóng铜língdāng铃铛。
Trên cổ chú mèo nhỏ treo một chiếc chuông đồng.
A little copper bell hangs on kitten's neck.
wēifēng微风chuī吹guò过,fēnglíng风铃fāchū发出qīngcuì清脆de的língdāng铃铛shēng声。
Gió nhẹ thổi qua, chuông gió phát ra tiếng chuông lanh lảnh.
Breeze blew, wind chime made clear bell sounds.
xiǎonǚhái小女孩yáo摇zhuóshǒu着手zhōng中de的língdāng铃铛wánshuǎ玩耍。
Cô gái nhỏ lắc chiếc chuông trong tay chơi đùa.
The little girl shook the bell in hand playing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây