铃铛
—
Gợi nhớ
Từ "铃铛" (líng dang) mang nghĩa "chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng", kết hợp bởi 铃 (líng - linh): "chuông" + 铛. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).
Thành phần cấu tạo
铃铛
chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng
铃
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
铛
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng
Ví dụ (3)
小猫的脖子上挂着一个铜铃铛。
Trên cổ chú mèo nhỏ treo một chiếc chuông đồng.
A little copper bell hangs on kitten's neck.
微风吹过,风铃发出清脆的铃铛声。
Gió nhẹ thổi qua, chuông gió phát ra tiếng chuông lanh lảnh.
Breeze blew, wind chime made clear bell sounds.
小女孩摇着手中的铃铛玩耍。
Cô gái nhỏ lắc chiếc chuông trong tay chơi đùa.
The little girl shook the bell in hand playing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây