电铃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "电铃" (diànlíng) mang nghĩa "chuông điện, chuông gọi cửa", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 铃 (líng - linh): "chuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电铃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuông điện, chuông gọi cửa
Ví dụ (5)
门外的电铃响了。
Chuông điện ngoài cửa reo rồi.
The electric doorbell rang outside.
学校的电铃坏了,所以今天没有上课铃声。
Chuông điện của trường bị hỏng rồi, nên hôm nay không có tiếng chuông vào lớp.
The school's electric bell is broken, so there was no class bell today.
请按一下墙上的电铃。
Xin hãy ấn vào chuông điện trên tường.
Please press the electric bell on the wall.
他修理了坏掉的电铃。
Anh ấy đã sửa lại cái chuông điện bị hỏng.
He repaired the broken electric bell.
我刚买了一个无线的电铃。
Tôi vừa mua một chiếc chuông điện không dây.
I just bought a wireless doorbell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây