ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
杠铃
gànglíng
tạ đòn
Hán việt: cống linh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "杠铃" (gànglíng) mang nghĩa "tạ đòn", kết hợp bởi 杠 (gàng - cống): "thanh xà" + 铃 (líng - linh): "chuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杠: Thanh gỗ tròn chắc chắn (木) được người thợ (工) gia công thành chiếc đòn bẩy hoặc thanh xà ngang chịu lực (杠). • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).

Thành phần cấu tạo

杠铃
gànglíng
tạ đòn
杠
gàng • cống
thanh xà
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ (bên phải)
铃
líng • linh
chuông
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tạ đòn
Ví dụ (5)
tā他zhèngzài正在jiànshēnfáng健身房jǔ举gànglíng杠铃。
Anh ấy đang tập đẩy tạ đòn ở phòng gym.
He is lifting a barbell at the gym.
zhè这gè个gànglíng杠铃yǒu有duōchóng多重?
Thanh tạ đòn này nặng bao nhiêu?
How much does this barbell weigh?
zài在kāishǐ开始shēn深dūn蹲zhīqián之前,qǐng请quèbǎo确保gànglíng杠铃bǎochí保持pínghéng平衡。
Trước khi bắt đầu squat, hãy đảm bảo tạ đòn được giữ thăng bằng.
Before starting your squat, make sure the barbell is balanced.
tā她zài在gànglíng杠铃shàng上yòu又jiā加le了liǎng两kuài块gànglíng杠铃piàn片。
Cô ấy đã thêm hai bánh tạ nữa vào thanh tạ đòn.
She added two more weight plates to the barbell.
gànglíng杠铃xùnliàn训练duì对zēngqiáng增强lìliàng力量fēicháng非常yǒuxiào有效。
Các bài tập với tạ đòn rất hiệu quả để tăng cường sức mạnh.
Barbell training is very effective for building strength.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây