ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铃声
língshēng
Nhạc chuông
Hán việt: linh thanh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "铃声" (língshēng) mang nghĩa "Nhạc chuông", kết hợp bởi 铃 (líng - linh): "chuông" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

铃声
língshēng
Nhạc chuông
铃
líng • linh
chuông
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc chuông
Ví dụ (3)
shǒujī手机língshēng铃声tūrán突然xiǎng响le了。
Nhạc chuông điện thoại đột nhiên vang lên.
The phone ringtone suddenly rang.
tā她bǎ把língshēng铃声diào调xiǎo小le了。
Cô ấy chỉnh nhỏ nhạc chuông.
She turned down the ringtone volume.
zhè这shǒu首gē歌bèi被shèzhì设置chéng成língshēng铃声。
Bài hát này được đặt làm nhạc chuông.
This song was set as a ringtone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây