驼铃
—
Gợi nhớ
Từ "驼铃" (tuó líng) nghĩa là "Chuông lạc đà", ghép bởi: 驼 (tuó): lạc đà + 铃 (líng): chuông.
Thành phần cấu tạo
驼铃
Chuông lạc đà
马
它
钅
令
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuông lạc đà
Ví dụ (3)
沙漠深处传来阵阵悠扬的驼铃声。
Từ sâu trong sa mạc vang lên tiếng chuông lạc đà ngân vang du dương.
Melodious sounds of camel bells echoed from deep within the desert.
驼铃是丝绸之路上商队的重要标志。
Chuông lạc đà là biểu tượng quan trọng của các thương đoàn trên Con đường tơ lụa.
Camel bells were an important symbol of trade caravans along the Silk Road.
听着清脆的驼铃,旅人渐渐进入了梦乡。
Lắng nghe tiếng chuông lạc đà giòn giã, người lữ hành dần chìm vào giấc ngủ.
Listening to the crisp sound of camel bells, the traveler gradually drifted off to sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây