杠
一丨ノ丶一丨一
7
—
Gợi nhớ
Thanh gỗ tròn chắc chắn (木) được người thợ (工) gia công thành chiếc đòn bẩy hoặc thanh xà ngang chịu lực (杠).
Thành phần cấu tạo
杠
thanh xà, đòn bẩy (như 杠杆, 单杠)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ (bên phải)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:thanh xà, đòn bẩy (như 杠杆, 单杠)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây