ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稚气
zhì qì
Tính trẻ con, vẻ ngây thơ
Hán việt: trĩ khí
—

Gợi nhớ

Từ "稚气" (zhì qì) mang nghĩa "Tính trẻ con, vẻ ngây thơ", kết hợp bởi 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

稚气
zhì qì
Tính trẻ con, vẻ ngây thơ
稚
zhì • trĩ
trẻ con
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tính trẻ con, vẻ ngây thơ
Ví dụ (3)
bié别kàn看tā他yǐjīng已经shì是dàxuéshēng大学生le了,liǎn脸shàng上yīrán依然dài带zhe着yìsī一丝zhìqì稚气。
Đừng nhìn cậu ấy đã là sinh viên đại học, trên khuôn mặt vẫn mang theo một nét ngây thơ trẻ con.
Even though he is already a college student, there is still a touch of childishness on his face.
mèimei妹妹zhìqì稚气de的yányǔ言语chángcháng常常dòu逗dé得quánjiārén全家人kāihuáidàxiào开怀大笑。
Những lời nói ngây ngô trẻ con của em gái thường chọc cho cả nhà cười lớn.
My little sister's childlike words often make the whole family laugh heartily.
suízhe随着suìyuè岁月de的liúshì流逝,tā他zhújiàn逐渐tuō脱qù去le了shēn身shàng上de的zhìqì稚气。
Theo dòng chảy thời gian, cậu ấy dần dần trút bỏ đi vẻ trẻ con trên người.
With the passage of time, he gradually shed his boyishness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây