稚气
—
Gợi nhớ
Từ "稚气" (zhì qì) mang nghĩa "Tính trẻ con, vẻ ngây thơ", kết hợp bởi 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稚气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính trẻ con, vẻ ngây thơ
Ví dụ (3)
别看他已经是大学生了,脸上依然带着一丝稚气。
Đừng nhìn cậu ấy đã là sinh viên đại học, trên khuôn mặt vẫn mang theo một nét ngây thơ trẻ con.
Even though he is already a college student, there is still a touch of childishness on his face.
妹妹稚气的言语常常逗得全家人开怀大笑。
Những lời nói ngây ngô trẻ con của em gái thường chọc cho cả nhà cười lớn.
My little sister's childlike words often make the whole family laugh heartily.
随着岁月的流逝,他逐渐脱去了身上的稚气。
Theo dòng chảy thời gian, cậu ấy dần dần trút bỏ đi vẻ trẻ con trên người.
With the passage of time, he gradually shed his boyishness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây