稚拙
—
Gợi nhớ
Từ "稚拙" (zhì zhuō) mang nghĩa "non nớt, vụng về mộc mạc", kết hợp bởi 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con" + 拙 (zhuō - chuyết): "vụng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚). • Chữ 拙: Đôi bàn tay (扌) cứ loay hoay mãi mà sản phẩm làm ra (出) vẫn thô kệch thiếu khéo léo, biểu thị sự lóng ngóng, vụng về (拙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稚拙
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:non nớt, vụng về mộc mạc
Ví dụ (3)
他的画笔法稚拙,却充满了想象力。
Bức vẽ của cậu ấy nét bút tuy non nớt vụng về, nhưng lại tràn đầy trí tưởng tượng.
The brushwork in his painting is childlike and unsophisticated, yet full of imagination.
妹妹用那双稚拙的手写下了一封感谢信。
Em gái đã dùng đôi tay non nớt vụng về viết nên một bức thư cảm ơn.
My little sister wrote a thank-you letter with her clumsy, childlike hands.
这件手工艺品带有一种稚拙朴实的美感。
Món đồ thủ công mỹ nghệ này mang một vẻ đẹp mộc mạc và non nớt tự nhiên.
This handicraft has a kind of artless and simple beauty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây