朴拙
—
Gợi nhớ
Từ "朴拙" (pǔ zhuō) mang nghĩa "Mộc mạc, chất phác, vụng về tự nhiên", kết hợp bởi 朴 (pǔ - phác): "giản dị" + 拙 (zhuō - chuyết): "vụng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴). • Chữ 拙: Đôi bàn tay (扌) cứ loay hoay mãi mà sản phẩm làm ra (出) vẫn thô kệch thiếu khéo léo, biểu thị sự lóng ngóng, vụng về (拙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朴拙
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mộc mạc, chất phác, vụng về tự nhiên
Ví dụ (3)
这些手工陶器线条朴拙,具有独特的艺术魅力。
Những món đồ gốm thủ công này có đường nét mộc mạc, mang một sức hút nghệ thuật độc đáo.
These handmade pottery pieces have simple, unadorned lines and possess a unique artistic charm.
他的字写得朴拙有力,很有古风。
Chữ viết của ông ấy mộc mạc mà mạnh mẽ, rất có phong thái cổ xưa.
His calligraphy is simple, unadorned, and vigorous, with a strong classical flair.
他那朴拙的神态让大家都笑了起来。
Vẻ mặt chất phác vụng về của anh ấy khiến mọi người đều bật cười.
His artless and slightly awkward expression made everyone laugh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây