ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
质朴
zhìpǔ
mộc mạc, giản dị, chân thật
Hán việt: chất phác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "质朴" (zhìpǔ) mang nghĩa "mộc mạc, giản dị, chân thật", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).

Thành phần cấu tạo

质朴
zhìpǔ
mộc mạc, giản dị, chân thật
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)
朴
pǔ • phác
giản dị
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mộc mạc, giản dị, chân thật
Ví dụ (5)
tā他suīrán虽然hěn很fùyǒu富有,dàn但yīrán依然bǎochí保持zhe着zhìpiáo质朴de的shēnghuó生活fāngshì方式。
Mặc dù rất giàu có, anh ấy vẫn giữ lối sống giản dị chân thật.
Although he is very wealthy, he still maintains a simple way of life.
zhè这shǒu首shī诗de的yǔyán语言fēicháng非常zhìpiáo质朴,què却shēnshēn深深dǎdòng打动le了dúzhě读者de的xīn心。
Ngôn ngữ của bài thơ này rất mộc mạc, nhưng lại lay động sâu sắc trái tim người đọc.
The language of this poem is very plain, yet it deeply moved its readers.
zhèlǐ这里de的cūnmín村民rèqíng热情hào好kè客,xìnggé性格shífēn十分zhìpiáo质朴。
Dân làng ở đây nhiệt tình hiếu khách, tính cách vô cùng chất phác.
The villagers here are warm and hospitable, with very simple and honest personalities.
tā她de的huàfēng画风zìrán自然zhìpiáo质朴,méiyǒu没有kèyì刻意de的xiūshì修饰。
Phong cách vẽ của cô ấy tự nhiên và chất phác, không có sự trau chuốt gượng ép.
Her painting style is natural and unadorned, without deliberate embellishment.
zǔfùmǔ祖父母zhījiān之间de的àiqíng爱情jì既zhìpiáo质朴yòu又zhēnzhì真挚。
Tình yêu giữa ông bà vừa giản dị vừa chân thành.
The love between my grandparents was both simple and sincere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây