纯朴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纯朴" (chúnpǔ) mang nghĩa "chất phác, thuần phác, giản dị", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纯朴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chất phác, thuần phác, giản dị
Ví dụ (5)
他是一个纯朴的农民。
Ông ấy là một người nông dân chất phác.
He is a simple and honest farmer.
这里的乡亲们非常纯朴善良。
Bà con ở đây vô cùng thuần phác và lương thiện.
The local villagers here are very simple and kind-hearted.
这座古镇依然保留着纯朴的民风。
Cổ trấn này vẫn giữ được phong tục tập quán giản dị.
This ancient town still retains its simple and unspoiled folk customs.
她的文字有着一种纯朴的美。
Câu chữ của cô ấy mang một vẻ đẹp thuần phác.
Her writing has a kind of simple beauty.
孩子们纯朴的笑容让人感到温暖。
Nụ cười chất phác của những đứa trẻ khiến người ta cảm thấy ấm áp.
The children's innocent smiles make people feel warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây