ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纯朴
chúnpǔ
chất phác, thuần phác, giản dị
Hán việt: thuần phác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "纯朴" (chúnpǔ) mang nghĩa "chất phác, thuần phác, giản dị", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).

Thành phần cấu tạo

纯朴
chúnpǔ
chất phác, thuần phác, giản dị
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)
朴
pǔ • phác
giản dị
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chất phác, thuần phác, giản dị
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一gè个chúnpiáo纯朴de的nóngmín农民。
Ông ấy là một người nông dân chất phác.
He is a simple and honest farmer.
zhèlǐ这里de的xiāngqīnmen乡亲们fēicháng非常chúnpiáo纯朴shànliáng善良。
Bà con ở đây vô cùng thuần phác và lương thiện.
The local villagers here are very simple and kind-hearted.
zhè这zuò座gǔzhèn古镇yīrán依然bǎoliú保留zhe着chúnpiáo纯朴de的mínfēng民风。
Cổ trấn này vẫn giữ được phong tục tập quán giản dị.
This ancient town still retains its simple and unspoiled folk customs.
tā她de的wénzì文字yǒu有zhe着yì一zhǒng种chúnpiáo纯朴de的měi美。
Câu chữ của cô ấy mang một vẻ đẹp thuần phác.
Her writing has a kind of simple beauty.
háizi孩子men们chúnpiáo纯朴de的xiàoróng笑容ràng让rén人gǎndào感到wēnnuǎn温暖。
Nụ cười chất phác của những đứa trẻ khiến người ta cảm thấy ấm áp.
The children's innocent smiles make people feel warm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây