纯色
—
Gợi nhớ
Từ "纯色" (chúnsè) mang nghĩa "Màu trơn", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纯色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu trơn
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了纯色。
Trên áo mẫu đã ghi rõ màu trơn.
The solid color has already been marked on the sample garment.
纯色不对会影响整批货。
Màu trơn không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect solid color will affect the entire batch of goods.
跟单员把纯色写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi màu trơn vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the solid color into the production order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây