ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纯色
chúnsè
Màu trơn
Hán việt: thuần sắc
—

Gợi nhớ

Từ "纯色" (chúnsè) mang nghĩa "Màu trơn", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).

Thành phần cấu tạo

纯色
chúnsè
Màu trơn
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Màu trơn
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了chúnsè纯色。
Trên áo mẫu đã ghi rõ màu trơn.
The solid color has already been marked on the sample garment.
chúnsè纯色bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Màu trơn không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect solid color will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把chúnsè纯色xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi màu trơn vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the solid color into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây