ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
古朴
gǔpǔ
cổ kính mộc mạc, giản dị cổ xưa
Hán việt: cổ phác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "古朴" (gǔpǔ) mang nghĩa "cổ kính mộc mạc, giản dị cổ xưa", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).

Thành phần cấu tạo

古朴
gǔpǔ
cổ kính mộc mạc, giản dị cổ xưa
古
gǔ • cổ
Cổ
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
朴
pǔ • phác
giản dị
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cổ kính mộc mạc, giản dị cổ xưa
Ví dụ (5)
zhè这zuò座xiǎozhèn小镇bǎoliú保留zhe着gǔpiáo古朴de的jiànzhù建筑fēnggé风格。
Thị trấn nhỏ này vẫn giữ được phong cách kiến trúc cổ kính mộc mạc.
This small town has preserved a simple, old-fashioned architectural style.
fángjiān房间lǐ里bǎifàng摆放zhe着yí一tào套gǔpiáo古朴de的mùzhìjiājù木制家具。
Trong phòng bày trí một bộ nội thất bằng gỗ giản dị cổ xưa.
A set of simple, old-fashioned wooden furniture is arranged in the room.
zhèlǐ这里de的mínfēng民风shífēn十分gǔpiáo古朴,ràng让rén人gǎndào感到qīnqiè亲切。
Phong tục tập quán ở đây rất mộc mạc cổ xưa, khiến người ta cảm thấy gần gũi.
The local customs here are very simple and unspoiled, which makes people feel warmly welcomed.
zhè这gè个huāpíng花瓶zàoxíng造型gǔpiáo古朴,jíjù极具shōucáng收藏jiàzhí价值。
Chiếc bình hoa này có kiểu dáng cổ kính mộc mạc, cực kỳ có giá trị sưu tầm.
This vase has an antique, simple design and is highly valuable as a collectible.
wǒmen我们láidào来到yí一gè个gǔpiáo古朴de的xiǎo小shāncūn山村。
Chúng tôi đến một ngôi làng nhỏ trên núi mang vẻ đẹp cổ kính mộc mạc.
We came to a quaint little mountain village.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây