古朴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古朴" (gǔpǔ) mang nghĩa "cổ kính mộc mạc, giản dị cổ xưa", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 古朴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cổ kính mộc mạc, giản dị cổ xưa
Ví dụ (5)
这座小镇保留着古朴的建筑风格。
Thị trấn nhỏ này vẫn giữ được phong cách kiến trúc cổ kính mộc mạc.
This small town has preserved a simple, old-fashioned architectural style.
房间里摆放着一套古朴的木制家具。
Trong phòng bày trí một bộ nội thất bằng gỗ giản dị cổ xưa.
A set of simple, old-fashioned wooden furniture is arranged in the room.
这里的民风十分古朴,让人感到亲切。
Phong tục tập quán ở đây rất mộc mạc cổ xưa, khiến người ta cảm thấy gần gũi.
The local customs here are very simple and unspoiled, which makes people feel warmly welcomed.
这个花瓶造型古朴,极具收藏价值。
Chiếc bình hoa này có kiểu dáng cổ kính mộc mạc, cực kỳ có giá trị sưu tầm.
This vase has an antique, simple design and is highly valuable as a collectible.
我们来到一个古朴的小山村。
Chúng tôi đến một ngôi làng nhỏ trên núi mang vẻ đẹp cổ kính mộc mạc.
We came to a quaint little mountain village.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây