单纯
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "单纯" (dānchún) mang nghĩa "đơn thuần", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 单纯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:đơn thuần, ngây thơ, trong sáng, đơn giản (suy nghĩ).
Ví dụ (5)
她是一个单纯的女孩。
Cô ấy là một cô gái ngây thơ (đơn thuần).
She is an innocent girl.
你的想法太单纯了。
Suy nghĩ của bạn đơn giản (ngây ngô) quá.
Your thinking is too simplistic.
孩子的心灵是单纯的。
Tâm hồn trẻ thơ rất trong sáng.
A child's heart is pure.
这是一个单纯的技术问题。
Đây là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần (không liên quan chính trị, xã hội).
This is purely a technical issue.
不要把事情看得那么单纯。
Đừng nhìn sự việc một cách đơn giản như vậy.
Don't see things as so simple.
2
phó từ
Nghĩa:chỉ, đơn thuần (dùng để nhấn mạnh phạm vi giới hạn).
Ví dụ (2)
我们不能单纯追求经济增长。
Chúng ta không thể chỉ đơn thuần theo đuổi tăng trưởng kinh tế.
We cannot simply pursue economic growth.
他不是单纯为了钱才工作的。
Anh ấy không phải đơn thuần vì tiền mới làm việc.
He doesn't work simply for the money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây