ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
单纯
dānchún
đơn thuần, ngây thơ, trong sáng, đơn giản (suy nghĩ).
Hán việt: đơn thuần
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "单纯" (dānchún) mang nghĩa "đơn thuần", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯).

Thành phần cấu tạo

单纯
dānchún
đơn thuần
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:đơn thuần, ngây thơ, trong sáng, đơn giản (suy nghĩ).
Ví dụ (5)
tā她shì是yí一gè个dānchún单纯de的nǚhái女孩。
Cô ấy là một cô gái ngây thơ (đơn thuần).
She is an innocent girl.
nǐ你de的xiǎngfǎ想法tài太dānchún单纯le了。
Suy nghĩ của bạn đơn giản (ngây ngô) quá.
Your thinking is too simplistic.
háizi孩子de的xīnlíng心灵shì是dānchún单纯de的。
Tâm hồn trẻ thơ rất trong sáng.
A child's heart is pure.
zhè这shì是yí一gè个dānchún单纯de的jìshù技术wèntí问题。
Đây là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần (không liên quan chính trị, xã hội).
This is purely a technical issue.
búyào不要bǎ把shìqing事情kàn看de得nàme那么dānchún单纯。
Đừng nhìn sự việc một cách đơn giản như vậy.
Don't see things as so simple.
2
phó từ
Nghĩa:chỉ, đơn thuần (dùng để nhấn mạnh phạm vi giới hạn).
Ví dụ (2)
wǒmen我们bù不néng能dānchún单纯zhuīqiú追求jīngjì经济zēngzhǎng增长。
Chúng ta không thể chỉ đơn thuần theo đuổi tăng trưởng kinh tế.
We cannot simply pursue economic growth.
tā他bú不shì是dānchún单纯wèile为了qián钱cái才gōngzuò工作de的。
Anh ấy không phải đơn thuần vì tiền mới làm việc.
He doesn't work simply for the money.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây