拙作
—
Gợi nhớ
Từ "拙作" (zhuō zuò) mang nghĩa "Chuyết tác, tác phẩm khiêm tốn của tôi", kết hợp bởi 拙 (zhuō - chuyết): "vụng về" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拙: Đôi bàn tay (扌) cứ loay hoay mãi mà sản phẩm làm ra (出) vẫn thô kệch thiếu khéo léo, biểu thị sự lóng ngóng, vụng về (拙). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拙作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyết tác, tác phẩm khiêm tốn của tôi
Ví dụ (3)
这是我的新书,拙作一部,请多指教。
Đây là cuốn sách mới của tôi, một tác phẩm vụng về, xin được chỉ giáo nhiều hơn.
This is my new book, a humble work of mine; I welcome your feedback.
感谢您百忙之中阅读我的拙作。
Cảm ơn ngài đã dành thời gian bận rộn để đọc tác phẩm của tôi.
Thank you for taking time out of your busy schedule to read my humble work.
拙作能得到您的好评,我深感荣幸。
Tác phẩm của tôi nhận được đánh giá tốt từ ngài, tôi vô cùng vinh hạnh.
I am deeply honored that my humble work has received your praise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây