淳朴
—
Gợi nhớ
Từ "淳朴" (chún pǔ) mang nghĩa "thuần phác, mộc mạc, chất phác", kết hợp bởi 淳 (chún - thuần): "thuần khiết" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淳: Dòng nước suối (氵) mát lành giúp con người tận hưởng (享) trọn vẹn vẻ đẹp mộc mạc của thiên nhiên, chỉ sự thuần khiết, chất phác (淳). • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淳朴
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thuần phác, mộc mạc, chất phác
Ví dụ (3)
乡下人性格淳朴,对客人都很热情。
Người dân quê tính tình chất phác, đối đãi khách rất nhiệt tình.
Country folks are simple and honest by nature, and very hospitable to guests.
这首民歌展现了当地村民淳朴的民风。
Bài dân ca này thể hiện phong tục mộc mạc, thuần hậu của người dân làng nơi đây.
This folk song shows the honest and simple folk customs of the local villagers.
他保留着山里人特有的淳朴笑容。
Anh ấy vẫn giữ được nụ cười mộc mạc đặc trưng của người vùng núi.
He retains the simple, genuine smile characteristic of mountain folk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây