俭朴
—
Gợi nhớ
Từ "俭朴" (jiǎn pú) mang nghĩa "tằn tiện, giản dị", kết hợp bởi 俭 (jiǎn - kiệm): "tiết kiệm" + 朴 (pǔ - phác): "giản dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俭: Con người (亻) biết gom góp từng chút một (佥) và chi tiêu chừng mực không hoang phí là người có đức tính giản dị, tiết kiệm (俭). • Chữ 朴: Khúc gỗ (木) giữ nguyên những đường vân tự nhiên như vết nứt bói toán (卜) chưa hề sơn phết, toát lên vẻ mộc mạc, giản dị (朴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俭朴
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tằn tiện, giản dị
Ví dụ (3)
爷爷一辈子生活俭朴,从不浪费一粒米。
Ông nội cả đời sống tằn tiện, chưa bao giờ lãng phí một hạt gạo.
Grandpa has lived frugally all his life, never wasting a single grain of rice.
尽管他很富有,但他的生活依然十分俭朴。
Dù anh ấy rất giàu có nhưng cuộc sống vẫn vô cùng tằn tiện.
Although he is very wealthy, his lifestyle remains remarkably frugal.
俭朴是一种值得提倡的美德。
Tằn tiện, giản dị là một đức tính đáng được khuyến khích.
Frugality is a virtue worth promoting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây