省吃俭用
—
Gợi nhớ
Từ "省吃俭用" (shěng chī jiǎn yòng) mang nghĩa "sống tiết kiệm", kết hợp bởi 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh" + 吃 (chī - cật): "ăn" + 俭 (jiǎn - kiệm): "tiết kiệm" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省). • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 俭: Con người (亻) biết gom góp từng chút một (佥) và chi tiêu chừng mực không hoang phí là người có đức tính giản dị, tiết kiệm (俭). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 省吃俭用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:sống tiết kiệm
Ví dụ (3)
父母省吃俭用,供我们兄弟俩上大学。
Cha mẹ thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm ăn tiêu để nuôi hai anh em tôi học đại học.
Our parents lived frugally and scrimped and saved to put my brother and me through college.
为了买这套房子,他省吃俭用了好几年。
Để mua căn nhà này, anh ấy đã ăn tiêu tiết kiệm suốt mấy năm.
In order to buy this apartment, he scrimped and saved for several years.
虽然生活富裕了,但奶奶依然保持着省吃俭用的习惯。
Mặc dù cuộc sống đã khá giả nhưng bà nội vẫn giữ thói quen ăn tiêu tiết kiệm.
Even though life has become prosperous, Grandma still keeps the habit of living frugally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây