笨拙
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "笨拙" (bènzhuō) mang nghĩa "vụng về", kết hợp bởi 笨 (bèn - bổn): "ngốc" + 拙 (zhuō - chuyết): "vụng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笨: Phần gốc cây (本) của bụi tre già (⺮) thường đặc ruột, thô cứng và nặng nề, ví với tính cách vụng về, ngốc nghếch (笨). • Chữ 拙: Đôi bàn tay (扌) cứ loay hoay mãi mà sản phẩm làm ra (出) vẫn thô kệch thiếu khéo léo, biểu thị sự lóng ngóng, vụng về (拙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笨拙
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vụng về, lóng ngóng, vụng (lời ăn tiếng nói), chậm chạp.
Ví dụ (5)
企鹅在陆地上行走的样子显得有些笨拙。
Dáng vẻ chim cánh cụt đi lại trên đất liền trông có hơi vụng về.
Penguins look somewhat clumsy when they walk on land.
他笨拙地试图用筷子夹起那块豆腐。
Anh ấy lóng ngóng (vụng về) cố gắng dùng đũa gắp miếng đậu phụ đó lên.
He clumsily tried to pick up that piece of tofu with chopsticks.
我这人嘴笨拙,不太会说好听的话。
Tôi là người ăn nói vụng về, không biết nói những lời hay ý đẹp cho lắm.
I'm not very good with words and don't really know how to say nice things.
看着他笨拙的舞姿,大家都忍不住笑了。
Nhìn điệu nhảy vụng về của cậu ấy, mọi người đều không nhịn được cười.
Watching his clumsy dance moves, everyone couldn't help laughing.
刚开始学车时,我的手脚非常笨拙。
Lúc mới bắt đầu học lái xe, chân tay tôi vô cùng lóng ngóng.
When I first started learning to drive, my movements were very clumsy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây