愚笨
—
Gợi nhớ
Từ "愚笨" (yú bèn) mang nghĩa "Ngu dốt, ngốc nghếch, khờ khạo", kết hợp bởi 愚 (yú - ngu): "ngốc nghếch" + 笨 (bèn - bổn): "ngốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愚: Tâm trí trong lòng (心) cứ ngơ ngác vụng về như chú khỉ nhỏ trên núi (禺) thì thật ngốc nghếch, dại dột (愚). • Chữ 笨: Phần gốc cây (本) của bụi tre già (⺮) thường đặc ruột, thô cứng và nặng nề, ví với tính cách vụng về, ngốc nghếch (笨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愚笨
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngu dốt, ngốc nghếch, khờ khạo
Ví dụ (3)
虽然他有些愚笨,但是非常刻苦努力。
Mặc dù cậu ấy hơi khờ khạo chậm chạp, nhưng lại vô cùng nỗ lực chăm chỉ.
Although he is a bit slow-witted, he works very hard and diligently.
用这种愚笨的方法做事,会浪费很多时间。
Làm việc bằng phương pháp ngớ ngẩn này sẽ lãng phí rất nhiều thời gian.
Doing things in such a foolish way will waste a lot of time.
我们不能因为一时失败就觉得自己愚笨。
Chúng ta không được vì thất bại nhất thời mà cho rằng bản thân mình ngu ngốc.
We shouldn't think of ourselves as stupid just because of a temporary failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây