笨蛋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笨蛋" (bèndàn) mang nghĩa "đồ ngốc, kẻ ngu ngốc", kết hợp bởi 笨 (bèn - bổn): "ngốc" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笨: Phần gốc cây (本) của bụi tre già (⺮) thường đặc ruột, thô cứng và nặng nề, ví với tính cách vụng về, ngốc nghếch (笨). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笨蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ ngốc, kẻ ngu ngốc
Ví dụ (5)
你真是个小笨蛋!
Cậu đúng là một đồ ngốc nhỏ!
You're such a little idiot!
那个笨蛋又把钥匙忘在家里了。
Tên ngốc đó lại để quên chìa khóa ở nhà rồi.
That idiot forgot his keys at home again.
我怎么会犯这么低级的错误,真是个笨蛋!
Sao tôi lại có thể mắc lỗi sơ đẳng thế này chứ, đúng là đồ ngốc!
How could I make such a basic mistake? I'm such an idiot!
别叫我笨蛋,我很聪明的。
Đừng gọi tôi là đồ ngốc, tôi rất thông minh đấy.
Don't call me an idiot. I'm very smart.
只有笨蛋才会相信他的谎话。
Chỉ có kẻ ngu ngốc mới tin vào lời nói dối của anh ta.
Only an idiot would believe his lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây