笨重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笨重" (bènzhòng) mang nghĩa "nặng nề và vụng về, cồng kềnh", kết hợp bởi 笨 (bèn - bổn): "ngốc" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笨: Phần gốc cây (本) của bụi tre già (⺮) thường đặc ruột, thô cứng và nặng nề, ví với tính cách vụng về, ngốc nghếch (笨). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笨重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nặng nề và vụng về, cồng kềnh
Ví dụ (5)
这件家具太笨重了,我们几个人都搬不动。
Món đồ nội thất này quá cồng kềnh, mấy người chúng tôi đều không khiêng nổi.
This piece of furniture is too bulky; even several of us can't move it.
以前的电脑非常笨重,现在的则轻巧多了。
Máy tính trước đây rất nặng nề và cồng kềnh, còn hiện tại thì nhỏ gọn hơn nhiều.
Computers used to be very bulky, but now they are much lighter and more compact.
带着这么笨重的行李去旅行很不方便。
Mang theo hành lý cồng kềnh thế này đi du lịch rất bất tiện.
It's very inconvenient to travel with such bulky luggage.
大象的身躯虽然笨重,但动作却很灵活。
Thân hình của voi tuy nặng nề nhưng động tác lại rất linh hoạt.
Although an elephant's body is bulky, its movements are very agile.
工厂里有一台笨重的旧机器。
Trong nhà máy có một cỗ máy cũ kỹ và cồng kềnh.
There is a bulky old machine in the factory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây