愚昧
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "愚昧" (yúmèi) mang nghĩa "ngu muội", kết hợp bởi 愚 (yú - ngu): "ngốc nghếch" + 昧 (mèi - muội): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愚: Tâm trí trong lòng (心) cứ ngơ ngác vụng về như chú khỉ nhỏ trên núi (禺) thì thật ngốc nghếch, dại dột (愚). • Chữ 昧: Mặt trời (日) chưa (未) lên, trời tối tăm mù mịt, tối tăm 昧.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愚昧
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngu muội, dốt nát, lạc hậu, mê muội (thiếu tri thức, văn hóa).
Ví dụ (5)
教育是消除愚昧的最好方法。
Giáo dục là phương pháp tốt nhất để xóa bỏ sự ngu muội.
Education is the best way to eliminate ignorance.
迷信往往源于愚昧无知。
Mê tín thường bắt nguồn từ sự ngu muội và thiếu hiểu biết.
Superstition often stems from ignorance.
我们要帮助那些偏远地区的人们摆脱愚昧。
Chúng ta phải giúp đỡ người dân ở những vùng xa xôi thoát khỏi sự dốt nát lạc hậu.
We should help people in remote areas free themselves from ignorance.
这种做法是封建愚昧思想的体现。
Cách làm này là sự thể hiện của tư tưởng phong kiến lạc hậu.
This practice reflects feudal and ignorant thinking.
他嘲笑过去的自己是多么愚昧。
Anh ấy cười nhạo bản thân mình trong quá khứ thật ngu muội biết bao.
He laughed at how ignorant he used to be.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây