冒昧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冒昧" (màomèi) mang nghĩa "mạo muội, xin lỗi vì thất lễ", kết hợp bởi 冒 (mào - mạo): "đội" + 昧 (mèi - muội): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冒: Đội chiếc mũ sụp xuống (冃) che khuất cả tầm nhìn của đôi mắt (目) mà vẫn cứ lao về phía trước là hành động liều lĩnh, mạo hiểm (冒). • Chữ 昧: Mặt trời (日) chưa (未) lên, trời tối tăm mù mịt, tối tăm 昧.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冒昧
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mạo muội, xin lỗi vì thất lễ
Ví dụ (5)
恕我冒昧,请问您今年多大年纪?
Xin thứ lỗi cho tôi mạo muội, xin hỏi năm nay ngài bao nhiêu tuổi?
Forgive my boldness, but may I ask how old you are?
我冒昧地问一句,这件事是谁负责的?
Tôi xin mạo muội hỏi một câu, chuyện này là do ai phụ trách vậy?
If I may ask, who is responsible for this matter?
没有提前预约就来拜访,真是太冒昧了。
Không hẹn trước mà đã đến thăm thế này, quả thực là quá thất lễ rồi.
It was really too presumptuous of me to visit without making an appointment in advance.
这么晚还打电话给你,多有冒昧,请见谅。
Muộn thế này rồi còn gọi điện cho bạn, thật nhiều mạo muội (thất lễ), xin hãy lượng thứ.
I apologize for calling you so late; please forgive my intrusion.
请原谅我的冒昧,但我不得不指出您的错误。
Xin hãy tha thứ cho sự mạo muội của tôi, nhưng tôi buộc phải chỉ ra lỗi sai của ngài.
Please forgive my boldness, but I have to point out your mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây