仿冒
—
Gợi nhớ
Từ "仿冒" (fǎngmào) nghĩa là "Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả", ghép bởi: 仿 (fǎng): Bắt chước + 冒 (mào): đội.
Thành phần cấu tạo
仿冒
Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả
亻
方
冃
目
Phân tích từ 仿冒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả
Ví dụ (3)
市场上有很多仿冒名牌的皮包。
Trên thị trường có rất nhiều túi xách da nhái thương hiệu nổi tiếng.
There are many counterfeit designer leather bags on the market.
仿冒他人商标是违法的。
Nhái nhãn hiệu của người khác là vi phạm pháp luật.
Counterfeiting someone else's trademark is illegal.
消费者要学会辨别真伪,防范仿冒产品。
Người tiêu dùng cần học cách phân biệt thật giả để phòng tránh các sản phẩm giả mạo.
Consumers should learn to distinguish genuine goods from fakes and guard against counterfeit products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây