ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仿冒
fǎngmào
Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả
Hán việt: phỏng mạo
—

Gợi nhớ

Từ "仿冒" (fǎngmào) nghĩa là "Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả", ghép bởi: 仿 (fǎng): Bắt chước + 冒 (mào): đội.

Thành phần cấu tạo

仿冒
fǎngmào
Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả
亻
方
冃
目

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả
Ví dụ (3)
shìchǎng市场shàng上yǒu有hěn很duō多fǎngmào仿冒míngpái名牌de的píbāo皮包。
Trên thị trường có rất nhiều túi xách da nhái thương hiệu nổi tiếng.
There are many counterfeit designer leather bags on the market.
fǎngmào仿冒tā他rén人shāngbiāo商标shì是wéifǎ违法de的。
Nhái nhãn hiệu của người khác là vi phạm pháp luật.
Counterfeiting someone else's trademark is illegal.
xiāofèizhě消费者yào要xuéhuì学会biànbié辨别zhēn真wěi伪,fángfàn防范fǎngmào仿冒chǎnpǐn产品。
Người tiêu dùng cần học cách phân biệt thật giả để phòng tránh các sản phẩm giả mạo.
Consumers should learn to distinguish genuine goods from fakes and guard against counterfeit products.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây