效仿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "效仿" (xiàofǎng) mang nghĩa "noi theo, bắt chước theo", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 效仿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:noi theo, bắt chước theo
Ví dụ (5)
他总是效仿他父亲的榜样。
Anh ấy luôn noi theo tấm gương của cha mình.
He always follows his father's example.
我们公司决定效仿他们的管理模式。
Công ty chúng tôi quyết định học hỏi theo mô hình quản lý của họ.
Our company has decided to emulate their management model.
她的成功值得我们所有人效仿。
Thành công của cô ấy đáng để tất cả chúng ta noi theo.
Her success is worthy of emulation by all of us.
许多国家都在效仿这项环保政策。
Nhiều quốc gia đều đang làm theo chính sách bảo vệ môi trường này.
Many countries are following this environmental policy.
不要盲目效仿别人,要找到自己的路。
Đừng mù quáng bắt chước người khác, hãy tìm ra con đường của riêng mình.
Don't blindly imitate others; find your own path.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây