效益
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "效益" (xiàoyì) mang nghĩa "hiệu quả", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 效益
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế/xã hội.
Ví dụ (5)
企业必须提高经济效益。
Doanh nghiệp phải nâng cao hiệu quả kinh tế.
Enterprises must improve their economic performance.
我们要追求社会效益与经济效益的统一。
Chúng ta phải theo đuổi sự thống nhất giữa lợi ích xã hội và lợi ích kinh tế.
We should pursue a balance between social benefits and economic benefits.
这种投资方式的效益很高。
Cách thức đầu tư này mang lại lợi ích rất cao.
This investment approach yields high returns.
新政策实施后,效益非常显著。
Sau khi chính sách mới được thực thi, hiệu quả đạt được rất rõ rệt.
After the new policy was implemented, the results were very significant.
这个项目很难在短期内看到效益。
Dự án này rất khó thấy được lợi ích trong thời gian ngắn.
It is difficult to see results from this project in the short term.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây