仿佛
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "仿佛" (fǎngfú) mang nghĩa "dường như", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 佛 (fó - phật): "Phật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仿佛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dường như, hình như, ngỡ như, tựa như, phảng phất.
Ví dụ (5)
我仿佛在哪里见过他。
Tôi hình như (dường như) đã gặp anh ấy ở đâu rồi.
I seem to have seen him somewhere before.
这一刻,时间仿佛静止了。
Khoảnh khắc này, thời gian dường như ngưng đọng lại.
At that moment, time seemed to stand still.
看着这照片,往事仿佛就在眼前。
Nhìn bức ảnh này, chuyện xưa ngỡ như đang hiện ra trước mắt.
Looking at this photo, the past seems to be right before my eyes.
他摇晃了一下,仿佛要摔倒。
Anh ấy loạng choạng một cái, dường như sắp ngã.
He staggered a little, as if he were about to fall.
这种感觉仿佛是在做梦。
Cảm giác này cứ như là đang nằm mơ vậy.
This feeling is as if I were dreaming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây