仿制
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仿制" (fǎngzhì) mang nghĩa "làm nhái, làm theo mẫu, chế tác theo", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仿制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm nhái, làm theo mẫu, chế tác theo
Ví dụ (5)
这件艺术品是仿制的,不是真迹。
Tác phẩm nghệ thuật này là đồ làm nhái, không phải là bút tích thật.
This artwork is a reproduction, not an authentic original.
科学家们成功仿制了这种新型材料。
Các nhà khoa học đã chế tác thành công loại vật liệu kiểu mới này theo mẫu.
Scientists successfully replicated this new type of material.
警方查获了一大批仿制名牌包。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn túi xách hàng hiệu làm nhái.
The police seized a large batch of counterfeit designer bags.
博物馆里展出的是原件,不是仿制品。
Thứ được trưng bày trong bảo tàng là bản gốc, không phải là đồ chế tác theo mẫu.
What is on display in the museum is the original, not a replica.
这家工厂专门仿制进口的机器设备。
Nhà máy này chuyên làm theo mẫu các thiết bị máy móc nhập khẩu.
This factory specializes in making imitations of imported machinery and equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây