仿造
—
Gợi nhớ
Từ "仿造" (fǎngzào) mang nghĩa "Chế tạo phỏng theo, mô phỏng", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仿造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chế tạo phỏng theo, mô phỏng
Ví dụ (3)
这件艺术品是仿造古代文物制作的。
Tác phẩm nghệ thuật này được chế tạo phỏng theo cổ vật thời xưa.
This artwork was made in imitation of an ancient cultural relic.
他试图仿造名家的画作。
Anh ta cố gắng vẽ phỏng theo tác phẩm của các họa sĩ nổi tiếng.
He attempted to copy the paintings of famous masters.
这种机器是仿造国外先进设备设计的。
Loại máy này được thiết kế phỏng theo thiết bị tiên tiến của nước ngoài.
This machine was designed in imitation of advanced foreign equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây