佛门
—
Gợi nhớ
Từ "佛门" (fó mén) mang nghĩa "Cửa Phật, thế giới Phật giáo", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佛门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cửa Phật, thế giới Phật giáo
Ví dụ (3)
他看破红尘,决定遁入佛门。
Anh ấy nhìn thấu hồng trần, quyết định quy y cửa Phật.
Seeing through the vanity of the mortal world, he decided to enter monastic life.
佛门净地,请大家保持安静,不要大声喧哗。
Nơi cửa Phật thanh tịnh, xin mọi người giữ im lặng, không làm ồn ào náo động.
This is a sacred Buddhist sanctuary; please keep quiet and refrain from making loud noises.
这座寺庙是佛门弟子修行的圣地。
Ngôi chùa này là thánh địa tu hành của các đệ tử cửa Phật.
This temple is a sacred place for Buddhist disciples to practice their faith.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây