ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
佛门
fó mén
Cửa Phật, thế giới Phật giáo
Hán việt: phật môn
—

Gợi nhớ

Từ "佛门" (fó mén) mang nghĩa "Cửa Phật, thế giới Phật giáo", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).

Thành phần cấu tạo

佛门
fó mén
Cửa Phật, thế giới Phật giáo
佛
fó • phật
Phật
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cửa Phật, thế giới Phật giáo
Ví dụ (3)
tā他kànpòhóngchén看破红尘,juédìng决定dùnrù遁入fómén佛门。
Anh ấy nhìn thấu hồng trần, quyết định quy y cửa Phật.
Seeing through the vanity of the mortal world, he decided to enter monastic life.
fómén佛门jìng净dì地,qǐng请dàjiā大家bǎochí保持ānjìng安静,búyào不要dàshēng大声xuānhuá喧哗。
Nơi cửa Phật thanh tịnh, xin mọi người giữ im lặng, không làm ồn ào náo động.
This is a sacred Buddhist sanctuary; please keep quiet and refrain from making loud noises.
zhè这zuò座sìmiào寺庙shì是fóméndìzǐ佛门弟子xiūxíng修行de的shèngdì圣地。
Ngôi chùa này là thánh địa tu hành của các đệ tử cửa Phật.
This temple is a sacred place for Buddhist disciples to practice their faith.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây