佛法
—
Gợi nhớ
Từ "佛法" (fó fǎ) mang nghĩa "Phật pháp, giáo lý của đạo Phật", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佛法
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phật pháp, giáo lý của đạo Phật
Ví dụ (3)
这位高僧对佛法有很深的研究。
Vị cao tăng này có nghiên cứu rất sâu sắc về Phật pháp.
This eminent monk has a profound knowledge of Buddhist teachings.
很多人通过学习佛法找到了内心的平静。
Rất nhiều người thông qua học hỏi Phật pháp đã tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn.
Many people have found inner peace by studying Buddhist teachings.
佛法倡导慈悲为怀,普度众生。
Phật pháp hướng tới lòng từ bi làm gốc, phổ độ chúng sinh.
Buddhist teachings advocate compassion at heart and the salvation of all living beings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây